Từ vựng B1

Chủ đề Sống tự lập · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set goals

B1 THPT phổ biến #20742

Nghĩa

đặt mục tiêu phr

Định nghĩa · To establish specific objectives to achieve.

“Set goals for the week and review them on Friday.”Đặt mục tiêu cho tuần và xem lại vào thứ Sáu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...