Từ vựng B1

Chủ đề Sống tự lập · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

long-term plan

B1 THPT phổ biến #20744

Nghĩa

kế hoạch dài hạn phr

Định nghĩa · A strategy for achieving future objectives.

“Her long-term plan is to study abroad next year.”Kế hoạch dài hạn của cô ấy là du học năm tới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...