Từ vựng B1

Chủ đề Sống tự lập · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

due date

B1 THPT phổ biến #20745

Nghĩa

ngày đến hạn, hạn nộp phr

Định nghĩa · The final date for submitting work.

“Write the due date on your notebook to avoid fines.”Ghi hạn nộp vào sổ để tránh bị phạt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...