Kho từ › Sống tự lập › plan ahead

plan ahead

B1 v 📁 Sống tự lập THPT
lên kế hoạch trước
UK · US
Plan ahead so you aren’t rushing before exams.
→ Hãy lên kế hoạch trước để không vội trước kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...