Kho từ › Sống tự lập › set aside

set aside

B1 v 📁 Sống tự lập THPT
để dành (thời gian/tiền)
UK · US
Set aside one hour nightly for self-study.
→ Để dành một giờ mỗi tối cho tự học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...