Kho từ › Người truyền cảm hứng › milestone

milestone

B2 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
cột mốc quan trọng
UK /ˈmaɪlstəʊn/ · US /ˈmaɪlstəʊn/
Publishing his first book was a big milestone for him.
→ Xuất bản cuốn sách đầu tay là cột mốc lớn với cậu ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...