Kho từ › Sống xanh › get rid of

get rid of

B1 phr 📁 Sống xanh THPT
loại bỏ, bỏ đi
UK · US
Try to get rid of single-use items at school.
→ Hãy cố loại bỏ đồ dùng một lần ở trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...