Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › forage

forage

B2 v 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
kiếm ăn
UK /ˈfɔːrɪdʒ/ · US /ˈfɔːrɪdʒ/
Deer forage near the edge of the forest.
→ Hươu kiếm ăn gần rìa khu rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...