Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › mobile data

mobile data

A2 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
dữ liệu di động
UK · US
Turn off mobile data to save money during class trips.
→ Tắt dữ liệu di động để tiết kiệm tiền khi đi tham quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...