Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › pressure

pressure

B1 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
áp lực
UK /ˈpreʃə/ · US /ˈpreʃə/
She feels pressure to keep her grades at the top.
→ Cô ấy cảm thấy áp lực phải giữ điểm ở mức cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...