Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › mindful

mindful

B1 adj 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
chú tâm; để ý hiện tại
UK /ˈmaɪndfʊl/ · US /ˈmaɪndfʊl/
Try to be mindful while studying, not thinking about games.
→ Hãy chú tâm khi học, đừng nghĩ về game.
mindfulness (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...