| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/stres/
|
n |
căng thẳng
Too much stress before exams makes me tired and unfocused.
Quá nhiều căng thẳng trước kỳ thi khiến tôi mệt và mất tập trung.
Chi tiết stressful (adj)
|
— |
|
/ˈpreʃə/
|
n |
áp lực
She feels pressure to keep her grades at the top.
Cô ấy cảm thấy áp lực phải giữ điểm ở mức cao.
|
— |
|
/ˈbɜːrnaʊt/
|
n |
kiệt sức do học/làm quá mức
After months of cramming, he faced burnout and stopped studying.
Sau nhiều tháng nhồi nhét, cậu ấy bị kiệt sức và ngừng học.
|
— |
|
/æŋˈzaɪəti/
|
n |
lo âu
Test anxiety makes her hands shake in the exam room.
Sự lo âu khi thi khiến tay cô ấy run trong phòng thi.
Chi tiết anxious (adj)
|
— |
|
/dɪˈpreʃn/
|
n |
trầm cảm
He talked to a counselor when he noticed signs of depression.
Cậu ấy nói chuyện với cố vấn khi nhận thấy dấu hiệu trầm cảm.
Chi tiết depressed (adj)
|
— |
|
/ˈkaʊnsələr/
|
n |
cố vấn tâm lý
Our school counselor listens and gives practical advice.
Cố vấn tâm lý của trường lắng nghe và đưa lời khuyên thực tế.
Chi tiết counsel (v)
|
— |
|
/ˈθerəpi/
|
n |
liệu pháp điều trị
She attends therapy weekly to manage her worries.
Cô ấy tham gia trị liệu hàng tuần để kiểm soát lo lắng.
Chi tiết therapist (n)
|
— |
|
/ˈmaɪndfʊl/
|
adj |
chú tâm; để ý hiện tại
Try to be mindful while studying, not thinking about games.
Hãy chú tâm khi học, đừng nghĩ về game.
Chi tiết mindfulness (n)
|
— |
|
/ˈwɜːrkloʊd/
|
n |
khối lượng công việc
Our workload increased when the midterm projects started.
Khối lượng công việc tăng khi bắt đầu dự án giữa kỳ.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈwelm/
|
v |
làm quá tải; choáng ngợp
The project list can overwhelm any tenth grader.
Danh sách dự án có thể làm bất kỳ học sinh lớp 10 nào choáng ngợp.
|
— |
|
/koʊp/
|
v |
đương đầu; đối phó
He learns to cope by setting smaller daily goals.
Cậu ấy học cách đối phó bằng cách đặt mục tiêu nhỏ hằng ngày.
|
— |
|
/ˌriːlækˈseɪʃn/
|
n |
thư giãn
A short walk brings relaxation after long classes.
Một đoạn đi bộ ngắn mang lại thư giãn sau giờ học dài.
Chi tiết relax (v) – relaxing (adj)
|
— |
|
/fəˈtiːɡ/
|
n |
mệt mỏi kéo dài
Continuous fatigue shows I need better sleep habits.
Sự mệt mỏi kéo dài cho thấy tôi cần thói quen ngủ tốt hơn.
|
— |
|
/pəˈfekʃənɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hoàn hảo
Perfectionism makes her rewrite essays many times.
Chủ nghĩa hoàn hảo khiến cô ấy viết lại bài luận nhiều lần.
Chi tiết perfectionist (n) – perfect (adj)
|
— |
|
/ˌself ɪˈstiːm/
|
n |
tự trọng; tự tin về bản thân
Joining the art club improved his self-esteem.
Tham gia câu lạc bộ mỹ thuật đã cải thiện tự trọng của cậu ấy.
|
— |
|
/kənˈsʌlt/
|
v |
tham khảo; hỏi ý kiến
Consult your teacher if the assignment feels unclear.
Hãy hỏi ý kiến thầy cô nếu bài tập thấy không rõ.
Chi tiết consultation (n) – consultant (n)
|
— |
|
/ˈɡaɪdns/
|
n |
sự hướng dẫn; chỉ dẫn
We need guidance on managing exam worries.
Chúng tôi cần chỉ dẫn về cách quản lý lo lắng khi thi.
|
— |
|
/ˈtrɪɡər/
|
n |
tác nhân gây ra
Late-night coffee is a trigger for my anxiety.
Cà phê khuya là tác nhân gây lo âu của tôi.
Chi tiết trigger (v)
|
— |
|
/ˈmedɪteɪt/
|
v |
thiền; tĩnh tâm
I meditate for ten minutes before homework.
Tôi thiền mười phút trước khi làm bài tập.
Chi tiết meditation (n)
|
— |
|
/ˈdaʊnˌtaɪm/
|
n |
thời gian nghỉ ngơi
Schedule some downtime after practice to recharge.
Hãy xếp thời gian nghỉ sau buổi tập để nạp lại năng lượng.
|
— |
| n |
quản lý căng thẳng
Our class learns stress management before the exam week.
Lớp chúng tôi học quản lý căng thẳng trước tuần thi.
|
— | |
| n |
sự hỗ trợ về cảm xúc
Friends can provide emotional support during midterms.
Bạn bè có thể hỗ trợ cảm xúc trong kỳ giữa kỳ.
|
— | |
| n |
khoảng nghỉ giữa giờ học
Take a short study break every forty minutes.
Hãy nghỉ ngắn mỗi bốn mươi phút học.
|
— | |
| n |
thời gian nghỉ
She asked for time off from clubs to rest.
Cô ấy xin nghỉ khỏi câu lạc bộ để nghỉ ngơi.
|
— | |
| n |
bài tập hít thở
Breathing exercises help calm me before presentations.
Bài tập hít thở giúp tôi bình tĩnh trước khi thuyết trình.
|
— | |
| n |
dịch vụ tư vấn
Our school offers a free counseling service after classes.
Trường chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí sau giờ học.
|
— | |
| n |
khối lượng môn học
My course load is heavy this semester.
Khối lượng môn học của tôi nặng kỳ này.
|
— | |
| phr |
bình tĩnh lại
Take a breath and calm down before starting the test.
Hít thở và bình tĩnh lại trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
|
— | |
| phr |
thư giãn; xả stress
We chill out with music after chemistry homework.
Chúng tôi thư giãn bằng nhạc sau bài tập hoá.
|
— | |
| phr |
xử lý; đối mặt
Talk to a teacher to deal with difficult classmates.
Hãy nói với thầy cô để xử lý bạn học khó tính.
|
— | |
| phr |
thư giãn dần; hạ nhiệt
I wind down by reading before bedtime.
Tôi thư giãn dần bằng cách đọc sách trước giờ ngủ.
|
— | |
| phr |
đầu óc trống rỗng; mất tập trung
He zoned out during the long lecture.
Cậu ấy đầu óc trống rỗng trong bài giảng dài.
|
— | |
| phr |
ngủ nướng
I sleep in on Sunday to recover from exam week.
Tôi ngủ nướng Chủ nhật để hồi phục sau tuần thi.
|
— | |
| phr |
giữ cái đầu lạnh; bình tĩnh
Try to keep a cool head during the speaking test.
Hãy giữ bình tĩnh trong bài kiểm tra nói.
|
— | |
| phr |
giấc ngủ ngắn lấy lại sức
I take a power nap to feel fresh before afternoon classes.
Tôi chợp mắt ngắn để thấy tỉnh táo trước các tiết chiều.
|
— | |
|
/vent/
|
v |
trút bầu tâm sự
I vent to a trusted friend when school problems pile up.
Tôi trút bầu tâm sự với bạn thân khi vấn đề học tập dồn lại.
Chi tiết vent (v) – venting (n)
|
— |
|
/ʌnˈwaɪnd/
|
v |
thư giãn, thả lỏng
After class, I unwind with a short walk around the yard.
Sau giờ học, tôi thư giãn bằng một vòng đi bộ quanh sân.
Chi tiết unwind (v) – unwinding (n)
|
— |
Đang tải...