consult
Nghĩa
Định nghĩa · To seek advice or information from someone.
“Consult your teacher if the assignment feels unclear.”Hãy hỏi ý kiến thầy cô nếu bài tập thấy không rõ.
Ghi chú · consultation (n) – consultant (n)
Từ vựng B1
Chủ đề Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To seek advice or information from someone.
“Consult your teacher if the assignment feels unclear.”Hãy hỏi ý kiến thầy cô nếu bài tập thấy không rõ.
Ghi chú · consultation (n) – consultant (n)
Đang tải...