Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › overwhelm

overwhelm

B2 v 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
làm quá tải; choáng ngợp
UK /ˌoʊvərˈwelm/ · US /ˌoʊvərˈwelm/
The project list can overwhelm any tenth grader.
→ Danh sách dự án có thể làm bất kỳ học sinh lớp 10 nào choáng ngợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...