Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › trigger

trigger

B2 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
tác nhân gây ra
UK /ˈtrɪɡər/ · US /ˈtrɪɡər/
Late-night coffee is a trigger for my anxiety.
→ Cà phê khuya là tác nhân gây lo âu của tôi.
trigger (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...