Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › fatigue

fatigue

B2 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
mệt mỏi kéo dài
UK /fəˈtiːɡ/ · US /fəˈtiːɡ/
Continuous fatigue shows I need better sleep habits.
→ Sự mệt mỏi kéo dài cho thấy tôi cần thói quen ngủ tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...