Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › vent

vent

B2 v 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
trút bầu tâm sự
UK /vent/ · US /vent/
I vent to a trusted friend when school problems pile up.
→ Tôi trút bầu tâm sự với bạn thân khi vấn đề học tập dồn lại.
vent (v) – venting (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...