Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › guidance

guidance

B1 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
sự hướng dẫn; chỉ dẫn
UK /ˈɡaɪdns/ · US /ˈɡaɪdns/
We need guidance on managing exam worries.
→ Chúng tôi cần chỉ dẫn về cách quản lý lo lắng khi thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...