Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › meditate

meditate

B1 v 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
thiền; tĩnh tâm
UK /ˈmedɪteɪt/ · US /ˈmedɪteɪt/
I meditate for ten minutes before homework.
→ Tôi thiền mười phút trước khi làm bài tập.
meditation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...