Kho từ › Thể thao & rèn luyện › compete

compete

A2 v 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
thi đấu
UK /kəmˈpiːt/ · US /kəmˈpiːt/
Our class will compete in the badminton doubles
→ Lớp chúng tôi sẽ thi đấu ở nội dung đôi cầu lông
compete (v) – competition (n) – competitive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...