Kho từ › Thể thao & rèn luyện › defend

defend

A2 v 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
phòng thủ; bảo vệ
UK /dɪˈfend/ · US /dɪˈfend/
We must defend better during corners
→ Chúng ta phải phòng thủ tốt hơn khi đá phạt góc
khác defend (v) vs defense/defence (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...