Kho từ › academic › globe

globe ID 699693 //ɡloʊb//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
quả địa cầu
The globe shows all the countries in the world.
→ Quả địa cầu cho thấy tất cả các quốc gia trên thế giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...