globe
/ɡloʊb/ B2 IELTS phổ biến #387
Nghĩa
địa cầu, thế giới
n
Định nghĩa · The planet Earth or a round object.
“News travels across the globe instantly.”Tin tức lan truyền khắp địa cầu ngay lập tức.
“She pointed to Africa on the globe.”Cô ấy chỉ vào châu Phi trên quả địa cầu.
Mẹo IELTS · Dùng 'globe' để mô tả địa lý trong IELTS Writing.
Ghi chú · Chỉ quả địa cầu hoặc toàn cầu.