Kho từ › awl-sublist-7 › globe

globe

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
địa cầu, thế giới
UK /ɡloʊb/ · US /ɡloʊb/
The planet Earth or a round object.
News travels across the globe instantly.
→ Tin tức lan truyền khắp địa cầu ngay lập tức.
She pointed to Africa on the globe.→ Cô ấy chỉ vào châu Phi trên quả địa cầu.
Đồng nghĩa
sphereearth
Collocations
spin the globeglobe trotter
Họ từ
global (adj)globalize (v)
🎯 IELTS: Dùng 'globe' để mô tả địa lý trong IELTS Writing.
Chỉ quả địa cầu hoặc toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...