Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › piggy bank

piggy bank

A2 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
ống heo tiết kiệm
UK · US
He puts spare coins in a piggy bank every night.
→ Cậu ấy bỏ tiền lẻ vào ống heo mỗi tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...