Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › pay back

pay back

A2 v 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
trả lại tiền đã mượn
UK · US
She promised to pay back the loan next Friday.
→ Cô ấy hứa sẽ trả lại khoản vay vào thứ Sáu tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...