Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

universe

/ˈjuːnɪvɜːs/ B1 THPT phổ biến #21740

Nghĩa

vũ trụ n

Định nghĩa · Everything that exists in space and time.

“Some students asked how old the universe might be.”Một số học sinh hỏi vũ trụ có thể bao nhiêu tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...