Kho từ › Khoa học & vũ trụ › comet

comet

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
sao chổi
UK /ˈkɒmɪt/ · US /ˈkɒmɪt/
We watched a bright comet in the early morning sky.
→ Chúng tôi ngắm một sao chổi sáng trên bầu trời sáng sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...