Kho từ › Khoa học & vũ trụ › spacecraft

spacecraft

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
tàu vũ trụ
UK /ˈspeɪskrɑːft/ · US /ˈspeɪskrɑːft/
The documentary showed how a spacecraft docks with a station.
→ Phim tài liệu cho thấy tàu vũ trụ ghép nối với trạm như thế nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...