Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › participant

participant

B1 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
người tham gia
UK /pɑːˈtɪsɪpənt/ · US /pɑːˈtɪsɪpənt/
Each participant will receive materials at the door.
→ Mỗi người tham gia sẽ nhận tài liệu ở cửa.
participate (v) – participant (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...