Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng thông báo & tờ rơi · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

early bird discount

B1 THPT phổ biến #21780

Nghĩa

giảm giá đặt sớm phr

Định nghĩa · A price reduction for those who register early.

“Register today to receive the early bird discount.”Đăng ký hôm nay để nhận giảm giá đặt sớm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...