Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › inquiry

inquiry

B1 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
câu hỏi; thắc mắc
UK /ɪnˈkwaɪəri/ · US /ɪnˈkwaɪəri/
Send your inquiry to the email on the poster.
→ Gửi thắc mắc của bạn đến email trên tấm poster.
enquiry = inquiry (BrE)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...