Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › sponsor

sponsor

B1 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
nhà tài trợ
UK /ˈspɒnsə/ · US /ˈspɒnsə/
The main sponsor provides prizes and refreshments.
→ Nhà tài trợ chính cung cấp phần thưởng và đồ uống.
sponsor (n) – sponsor (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...