Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › refund

refund

B1 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
hoàn tiền
UK /ˈriːfʌnd/ · US /ˈriːfʌnd/
Refund is available if the event is canceled.
→ Hoàn tiền nếu sự kiện bị hủy.
refund (n) – refund (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...