Kho từ › awl-sublist-4 › grant

grant

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
khoản trợ cấp, sự cho phép
UK /ɡrænt/ · US /ɡrænt/
A sum of money given for a specific purpose.
Students may apply for government grants.
→ Sinh viên có thể nộp đơn xin trợ cấp chính phủ.
The foundation granted her a scholarship.→ Quỹ đã cấp cho cô ấy học bổng.
Đồng nghĩa
awardallowance
Collocations
grant permissionresearch grantgrant a request
Họ từ
grantee (n)grantor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'grant' khi nói về tài trợ trong IELTS.
Cấp phát hoặc trợ cấp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...