EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › grant
grant
B2
n
📁 awl-sublist-4
IELTS
khoản trợ cấp, sự cho phép
UK /ɡrænt/
·
US /ɡrænt/
A sum of money given for a specific purpose.
Students may apply for government grants.
→ Sinh viên có thể nộp đơn xin trợ cấp chính phủ.
The foundation granted her a scholarship.
→ Quỹ đã cấp cho cô ấy học bổng.
Đồng nghĩa
award
allowance
Collocations
grant permission
research grant
grant a request
Họ từ
grantee (n)
grantor (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'grant' khi nói về tài trợ trong IELTS.
Cấp phát hoặc trợ cấp chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
📘
Unit 10
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...