Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

illustrate

/ˈɪləstreɪt/ B2 IELTS phổ biến #146

Nghĩa

minh họa, làm sáng tỏ v

Định nghĩa · To show or explain something clearly.

“This case illustrates the broader problem.”Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.

“The teacher used a diagram to illustrate the concept.”Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'illustrate' để giải thích trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng để làm rõ ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...