illustrate
/ˈɪləstreɪt/ B2 IELTS phổ biến #146
Nghĩa
minh họa, làm sáng tỏ
v
Định nghĩa · To show or explain something clearly.
“This case illustrates the broader problem.”Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.
“The teacher used a diagram to illustrate the concept.”Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.
Đồng nghĩa
demonstrateexplain
Mẹo IELTS · Sử dụng 'illustrate' để giải thích trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng để làm rõ ý tưởng.