Kho từ › academic › illustrate

illustrate ID 621175 //ˈɪləstreɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
minh họa
The teacher used a diagram to illustrate the concept.
→ Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...