Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › assist

assist

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
hỗ trợ, giúp đỡ
UK /əˈsɪst/ · US /əˈsɪst/
Teachers often assist students with difficult assignments.
→ Giáo viên thường hỗ trợ học sinh với bài tập khó.
synonym: help

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...