Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › consider

consider

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
cân nhắc, xem xét
UK /kənˈsɪdə/ · US /kənˈsɪdə/
Consider your interests before choosing a major.
→ Cân nhắc sở thích trước khi chọn ngành học.
synonym: think about

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...