Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › vital

vital

B1 adj 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
rất quan trọng, sống còn
UK /ˈvaɪtl/ · US /ˈvaɪtl/
Regular sleep is vital during exam season.
→ Ngủ đều đặn là rất quan trọng trong mùa thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...