Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › require

require

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
yêu cầu, đòi hỏi
UK /rɪˈkwaɪə/ · US /rɪˈkwaɪə/
This course requires weekly reading and quizzes.
→ Khóa học này yêu cầu đọc và làm bài kiểm tra hàng tuần.
synonym: demand; requirement (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...