Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › encourage

encourage

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
khuyến khích
UK /ɪnˈkʌrɪdʒ/ · US /ɪnˈkʌrɪdʒ/
Our school encourages students to join clubs.
→ Trường khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ.
synonym: inspire

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...