Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › concerned about

concerned about

B1 phr 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
lo ngại về
UK · US
Parents are concerned about smartphone addiction.
→ Phụ huynh lo ngại về nghiện điện thoại thông minh.
synonym: worried about

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...