Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › crucial

crucial

B1 adj 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
cốt yếu, then chốt
UK /ˈkruːʃl/ · US /ˈkruːʃl/
Starting early is crucial when studying for finals.
→ Bắt đầu sớm là then chốt khi ôn thi cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...