Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › distribute

distribute

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
phát, phân phát
UK /dɪˈstrɪbjuːt/ · US /dɪˈstrɪbjuːt/
The monitor distributed worksheets before class.
→ Lớp trưởng phát phiếu bài tập trước giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...