Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › sufficient

sufficient

B1 adj 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
đủ, đầy đủ
UK /səˈfɪʃnt/ · US /səˈfɪʃnt/
We had sufficient time to check our answers.
→ Chúng tôi có đủ thời gian để kiểm tra đáp án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...