Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › note

note

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
lưu ý; ghi nhận
UK /noʊt/ · US /noʊt/
Please note the writer’s main message.
→ Hãy lưu ý thông điệp chính của tác giả.
note (v, n) – notable (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...