Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › increase

increase

B1 v 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
tăng lên
UK /ɪnˈkriːs/ · US /ɪnˈkriːs/
Club membership increased from 30 to 45 this year.
→ Số thành viên câu lạc bộ tăng từ 30 lên 45 năm nay.
increase (v) – an increase (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...