Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › gradual

gradual

B1 adj 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
dần dần, từ từ
UK /ˈɡrædʒuəl/ · US /ˈɡrædʒuəl/
We saw gradual improvement in reading speed.
→ Chúng tôi thấy sự cải thiện dần dần về tốc độ đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...