Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › sharp

sharp

B1 adj 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
rõ rệt, mạnh
UK /ʃɑːp/ · US /ʃɑːp/
A sharp rise in reading scores surprised teachers.
→ Mức tăng rõ rệt điểm đọc khiến giáo viên bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...