Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › triple

triple

B1 v 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
tăng gấp ba
UK /ˈtrɪpəl/ · US /ˈtrɪpəl/
Science club members tripled in one semester.
→ Thành viên câu lạc bộ khoa học tăng gấp ba trong một học kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...