Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › figure

figure

B1 n 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
con số, số liệu
UK /ˈfɪɡə/ · US /ˈfɪɡə/
These figures show a clear upward trend.
→ Những con số này cho thấy xu hướng tăng rõ ràng.
khác figure (n): hình dáng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...