Kho từ › academic › layer

layer ID 458137 //ˈleɪər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tầng
The cake has several layers of chocolate.
→ Chiếc bánh có nhiều tầng sô cô la.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...