Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

layer

/ˈleɪər/ B2 IELTS phổ biến #153

Nghĩa

lớp, tầng n

Định nghĩa · A thickness or layer of material.

“There are multiple layers to this issue.”Có nhiều lớp trong vấn đề này.

“There is a layer of dust on the table.”Có một lớp bụi trên bàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'layer' để mô tả cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các lớp khác nhau của vật liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...