Kho từ › awl-sublist-3 › layer

layer

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
lớp, tầng
UK /ˈleɪər/ · US /ˈleɪər/
A thickness or layer of material.
There are multiple layers to this issue.
→ Có nhiều lớp trong vấn đề này.
There is a layer of dust on the table.→ Có một lớp bụi trên bàn.
Đồng nghĩa
stratumsheet
Collocations
top layerlayer of protectionlayer of paint
🎯 IELTS: Sử dụng 'layer' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Dùng để chỉ các lớp khác nhau của vật liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...